極径
きょっけいkyokkei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đường kính cực
EN polar axis
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょっけいkyokkei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đường kính cực
EN polar axis
Chưa có câu ví dụ cho từ này.