大阪民国
だいはんみんこくdaihanminkoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Cộng hòa Osaka
EN Osaka
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だいはんみんこくdaihanminkoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Cộng hòa Osaka
EN Osaka
Chưa có câu ví dụ cho từ này.