証を立てる
あかしをたてるakashiotateru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
chứng minh; lập bằng chứng
EN to prove; to establish; to give evidence (for)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
