超音波診断
ちょうおんぱしんだんchouonpashindan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
siêu âm
EN ultrasonography; ultrasound
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちょうおんぱしんだんchouonpashindan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
siêu âm
EN ultrasonography; ultrasound
Chưa có câu ví dụ cho từ này.