注射剤
ちゅうしゃざいchuushazai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuốc tiêm
EN injection (drug); parenteral preparation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちゅうしゃざいchuushazai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuốc tiêm
EN injection (drug); parenteral preparation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.