外傷後ストレス障害
がいしょうごストレスしょうがいgaishougosutoresushougai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rối loạn căng thẳng sau sang chấn
EN post-traumatic stress disorder; PTSD
Xem thêm: 心的外傷後ストレス障害
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
