独占販売権
どくせんはんばいけんdokusenhanbaiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quyền phân phối độc quyền; quyền bán hàng độc quyền
EN exclusive distribution rights; exclusive sales rights; exclusive marketing rights
