石灰華
せっかいかsekkaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đá vôi; đá travertine
EN calcareous sinter; travertine
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せっかいかsekkaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đá vôi; đá travertine
EN calcareous sinter; travertine
Chưa có câu ví dụ cho từ này.