麻薬カルテル
まやくカルテルmayakukaruteru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
băng đảng ma túy
EN drug cartel
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

まやくカルテルmayakukaruteru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
băng đảng ma túy
EN drug cartel
Chưa có câu ví dụ cho từ này.