可融性
かゆうせいkayuusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính nóng chảy
EN fusibility (in metallurgy)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かゆうせいkayuusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính nóng chảy
EN fusibility (in metallurgy)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.