爪周囲炎
そうしゅういえんsoushuuien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
viêm quanh móng
EN paronychia; whitlow; felon; agnail
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうしゅういえんsoushuuien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
viêm quanh móng
EN paronychia; whitlow; felon; agnail
Chưa có câu ví dụ cho từ này.