行平
ゆきひらyukihira
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nồi đất
EN casserole; earthenware pan
nồi nhôm
EN aluminum saucepan with a handle (usu. wooden) and often with snowflake-style embossed pattern
Ghi chú: thường dùng 雪平
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
