半神半人
はんしんはんじんhanshinhanjin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bán thần bán nhân
EN demigod
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はんしんはんじんhanshinhanjin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bán thần bán nhân
EN demigod
Chưa có câu ví dụ cho từ này.