大日本豊秋津洲
おおやまととよあきつしまooyamatotoyoakitsushima
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Honshu
EN Honshū (largest of the four main islands of Japan); Honshu
Nhật Bản
EN Japan
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
