連対
れんたいrentai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
về nhất hoặc nhì; đứng trong top 2
EN finishing within the top 2 (in sports, games, etc.); achieving first or second place
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
