囲炉裏端
いろりばたiroribata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bên lò sưởi
EN fireside; hearth
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いろりばたiroribata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bên lò sưởi
EN fireside; hearth
Chưa có câu ví dụ cho từ này.