九曜
くようkuyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
navagraha; chín thiên thể trong thần thoại Hindu
EN Navagraha (divine personifications of the nine celestial bodies in Hindu mythology); nine luminaries
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
