見読性
けんどくせいkendokusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khả năng đọc được
EN legibility (of a digital display)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けんどくせいkendokusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khả năng đọc được
EN legibility (of a digital display)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.