藤稔
ふじみのりfujiminori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giống nho Fujiminori
EN fujiminori (grape variety)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふじみのりfujiminori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giống nho Fujiminori
EN fujiminori (grape variety)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.