穂首
ほくびhokubi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bông lúa; bông lúa trổ
EN ear of rice; head of a rice plant; spike
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほくびhokubi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bông lúa; bông lúa trổ
EN ear of rice; head of a rice plant; spike
Chưa có câu ví dụ cho từ này.