ビリアル展開
ビリアルてんかいbiriarutenkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khai triển virial
EN virial expansion
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ビリアルてんかいbiriarutenkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khai triển virial
EN virial expansion
Chưa có câu ví dụ cho từ này.