泰将棋
たいしょうぎtaishougi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tai shogi; một biến thể shogi có bàn cờ rất lớn
EN tai shogi (very large 25x25 board shogi variant)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
