ヤシ酒
やしざけyashizake
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rượu cọ
EN palm wine; coconut wine
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

やしざけyashizake
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rượu cọ
EN palm wine; coconut wine
Chưa có câu ví dụ cho từ này.