ベーラムノキ
ベーラムノキbeeramunoki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cây nguyệt quế
EN bay tree (Pimenta acris); candleberry; bay rum tree
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
