ムーア
ムーアmuua
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đầm lầy; vùng đất hoang vu
EN moor; moorland
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ムーアmuua
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đầm lầy; vùng đất hoang vu
EN moor; moorland
Chưa có câu ví dụ cho từ này.