沖つ
おきつokitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
ở ngoài khơi; thuộc về biển khơi
EN of the ocean; in the open sea; oceanic
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
