ホオグロヤモリ
ホオグロヤモリhooguroyamori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tắc kè nhà
EN common house gecko (Hemidactylus frenatus); Asian house gecko
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
