老鶯
ろうおうrouou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chim oanh già hót ngay cả khi mùa xuân đã qua
EN bush warbler singing even after spring has passed
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
