ビッグサイズ
ビッグサイズbiggusaizu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
kích thước lớn
EN big size; large size
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ビッグサイズbiggusaizu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
kích thước lớn
EN big size; large size
Chưa có câu ví dụ cho từ này.