競泳者
きょうえいしゃkyoueisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vận động viên bơi lội
EN (competitive) swimmer
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうえいしゃkyoueisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vận động viên bơi lội
EN (competitive) swimmer
Chưa có câu ví dụ cho từ này.