ワークスタイル
ワークスタイルwaakusutairu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phong cách làm việc; cách thức làm việc
EN work style; working style; way of working
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
