ロングラスティング
ロングラスティングrongurasutingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
lâu dài, bền bỉ
EN long-lasting
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ロングラスティングrongurasutingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
lâu dài, bền bỉ
EN long-lasting
Chưa có câu ví dụ cho từ này.