コンプトン波長
コンプトンはちょうkonputonhachou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bước sóng Compton
EN Compton wavelength
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

コンプトンはちょうkonputonhachou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bước sóng Compton
EN Compton wavelength
Chưa có câu ví dụ cho từ này.