ドラム式洗濯機
ドラムしきせんたっきdoramushikisentakki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy giặt cửa trước
EN front-load washing machine

ドラムしきせんたっきdoramushikisentakki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy giặt cửa trước
EN front-load washing machine