NAT
ナットnatto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuyển đổi địa chỉ mạng; NAT
EN network address translation; network address translator; NAT
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
