才気走る
さいきばしるsaikibashiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
tài hoa; thông minh; đầy tài năng
EN to be clever; to be quick-witted; to seem talented
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
