ネットワークカード
ネットワークカードnettowaakukaado
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
card mạng
EN network card; network interface card
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ネットワークカードnettowaakukaado
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
card mạng
EN network card; network interface card
Chưa có câu ví dụ cho từ này.