クリーム剤
クリームざいkuriimuzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuốc dạng kem
EN (medicated) cream
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

クリームざいkuriimuzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuốc dạng kem
EN (medicated) cream
Chưa có câu ví dụ cho từ này.