人生2周目
じんせいにしゅうめjinseinishuume
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kiếp thứ hai; đầu thai
EN second time at life (oft. jokingly of precocious children); reincarnation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
