ブロートウエア
ブロートウエアburootouea
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần mềm rác; phần mềm cài sẵn không cần thiết
EN bloatware
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ブロートウエアburootouea
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần mềm rác; phần mềm cài sẵn không cần thiết
EN bloatware
Chưa có câu ví dụ cho từ này.