砲廓
ほうかくhoukaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khoang súng bọc thép; lô cốt pháo
EN armored enclosure for guns on a warship; casemate
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
