鳥害
ちょうがいchougai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiệt hại do chim gây ra; chim phá hoại
EN damage by birds (e.g. to crops); dirtying by birds (e.g. to produce)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
