低脂肪牛乳
ていしぼうぎゅうにゅうteishibougyuunyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sữa ít béo
EN low-fat milk
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ていしぼうぎゅうにゅうteishibougyuunyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sữa ít béo
EN low-fat milk
Chưa có câu ví dụ cho từ này.