イルボン
イルボンirubon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Nhật Bản
EN Japan; Japanese person
Từ tiếng Hàn
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

イルボンirubon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Nhật Bản
EN Japan; Japanese person
Từ tiếng Hàn
Chưa có câu ví dụ cho từ này.