キャッスル
キャッスルkyassuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngôn ngữ CASL
EN Compact Application Solution Language; CASL
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

キャッスルkyassuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngôn ngữ CASL
EN Compact Application Solution Language; CASL
Chưa có câu ví dụ cho từ này.