漁り船
いさりぶねisaribune
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuyền đánh cá
EN fishing boat
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いさりぶねisaribune
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuyền đánh cá
EN fishing boat
Chưa có câu ví dụ cho từ này.