クイックチャージ
クイックチャージkuikkuchaaji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sạc nhanh
EN quick charge; QC
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

クイックチャージkuikkuchaaji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sạc nhanh
EN quick charge; QC
Chưa có câu ví dụ cho từ này.