四六駢儷体
しろくべんれいたいshirokubenreitai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
văn biền ngẫu kiểu bốn sáu
EN elegant classical Chinese prose employing antitheses using four and six-character compound words
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
