BBQ
ビー・ビー・キューbii・bii・kyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiệc nướng ngoài trời
EN barbecue; barbeque; BBQ
Ghi chú: thường được phát âm là バーベキュー
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
