シード選手
シードせんしゅshiidosenshu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tay vợt hạt giống
EN seeded player; seed
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

シードせんしゅshiidosenshu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tay vợt hạt giống
EN seeded player; seed
Chưa có câu ví dụ cho từ này.